lead pencil

lead pencil

A student sharpens a lead pencil before starting a math test.

Định nghĩa

Danh từ: bút chì (cụ thể loại bút chì ruột làm từ than chì, thường được gọi là "bút chì đen" để phân biệt với bút chì màu).

  • Lưu ý quan trọng: Mặc dù từ "lead" trong tiếng Anh có nghĩa "chì" (kim loại), nhưng ruột của "lead pencil" thực chất được làm từ than chì (graphite), không phải chì kim loại. Tên gọi này bắt nguồn từ lịch sử khi than chì bị nhầm một dạng của chì.
dụ sử dụng
  • ( ấy thích dùng bút chì đen để phác thảo dễ tẩy xóa.)
  • (Hãy gọt bút chì của bạn trước khi thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead pencil" thường được dùng để chỉ bút chì gỗ truyền thống, trái ngược với bút chì học (mechanical pencil) hoặc bút bi (ballpoint pen).
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "lead pencil" có thể được phân loại theo độ cứng của ruột ( dụ: HB, 2B, 4H) để tạo các nét vẽ khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Pencil (danh từ): bút chì (nói chung).
  • Mechanical pencil (danh từ): bút chì học (bấm ruột).
  • Colored pencil (danh từ): bút chì màu.
Từ đồng nghĩa
  • Graphite pencil (danh từ): bút chì than chì (cùng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
  • Pencil (danh từ): bút chì (nghĩa thông dụng, thường hiểu bút chì đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lead pencil", nhưng có thể dùng: - Sharpen a pencil: gọt bút chì. - He sharpened his lead pencil with a small knife. (Anh ấy gọt bút chì bằng một con dao nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pencil it in": lên lịch tạm thời (dùng bút chì để ghi dễ xóa).
    • Let's pencil in the meeting for Friday. (Hãy tạm ghi cuộc họp vào thứ Sáu.)